kho bãi

kho bãi

Các công nhân đang xếp hàng hóa trong kho bãi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi chứa hàng hóa, vật liệu: "kho bãi" chỉ hệ thống các kho (nhà kho) bãi (khu vực trống) dùng để lưu trữ, bảo quản hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc sản phẩm trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
    • Cơ sở hạ tầng hậu cần: "kho bãi" còn được hiểu các công trình, địa điểm phục vụ cho việc tập kết, phân loại quản lý hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty đang mở rộng hệ thống kho bãi để đáp ứng nhu cầu lưu trữ. (Công ty mở rộng nơi chứa hàng để phục vụ nhu cầu.)
    • Kho bãi của nhà máy được thiết kế hiện đại, mái che hệ thống thông gió. (Nơi chứa hàng của nhà máy được xây dựng tiện nghi.)
    • Việc quản lý kho bãi hiệu quả giúp giảm chi phí vận hành. (Quản lý tốt địa điểm lưu trữ giúp tiết kiệm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kho bãi logistics": hệ thống kho bãi phục vụ chuỗi cung ứng, vận chuyển hàng hóa.

    • Ngành kho bãi logistics đang phát triển mạnh nhờ thương mại điện tử. (Hệ thống lưu trữ vận chuyển hàng hóa phát triển nhờ mua bán online.)
  • "quản lý kho bãi": quy trình kiểm soát, sắp xếp bảo quản hàng hóa trong kho bãi.

    • Phần mềm quản lý kho bãi giúp theo dõi số lượng hàng tồn chính xác. (Chương trình máy tính hỗ trợ kiểm soát hàng hóa trong nơi chứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Kho (danh từ): nhà hoặc nơi chứa hàng hóa, thường mái che.

    • Kho hàng của siêu thị rất rộng. (Nhà chứa hàng của siêu thị lớn.)
  • Bãi (danh từ): khu đất trống, thường không mái che, dùng để chứa vật liệu hoặc phương tiện.

    • Bãi đỗ xe nằm cạnh nhà ga. (Khu đất trống để xe.)
  • Nhà kho (danh từ): công trình kiên cố mái che dùng để lưu trữ.

    • Nhà kho chứa nguyên liệu sản xuất. (Công trình chứa vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Kho tàng: nơi chứa nhiều hàng hóa, vật phẩm quý giá (thường dùng với nghĩa bóng).

    • Kho tàng tri thức của nhân loại. (Nơi chứa kiến thức phong phú.)
  • Kho chứa: nơi cất giữ, lưu trữ hàng hóa.

    • Kho chứa hàng hóa xuất khẩu. (Nơi lưu trữ hàng để gửi ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "kho bãi", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh)